Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 华工 trong tiếng Trung hiện đại:
[huágōng] công nhân người Hoa (ở nước ngoài)。指旧时在国外做工的中国工人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 华工 Tìm thêm nội dung cho: 华工
