Chữ 熺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熺

熺 cấu thành từ 2 chữ: 火, 喜
  • hoả, hỏa
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • []

    U+71BA, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熺


    Chữ gần giống với 熺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

    Chữ gần giống 熺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熺 Tự hình chữ 熺 Tự hình chữ 熺 Tự hình chữ 熺

    熺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熺 Tìm thêm nội dung cho: 熺