Từ: 卑之无甚高论 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑之无甚高论:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 卑 • 之 • 无 • 甚 • 高 • 论
Nghĩa của 卑之无甚高论 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēizhīwúshèngāolùn] không đáng tranh luận; không đáng tranh cãi。卑:低下。高论:不平凡的议论。原意是文帝要张释之谈当前的实际问题,不要空发议论。后用来表示见解一般,没有什么高明的理论。是一种谦虚的说法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑
| bấy | 卑: | bấy lâu |
| te | 卑: | le te |
| ti | 卑: | ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甚
| rậm | 甚: | rậm rạp |
| thậm | 甚: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论