Từ: 卑辞,卑词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑辞,卑词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
卑辞,卑词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑辞,卑词 Tìm thêm nội dung cho: 卑辞,卑词