Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正身 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngshēn] chính bản thân; đích thị người đó (không phải giả mạo hoặc thay thế.)。指确是本人(并非冒名顶替的人)。
验明正身
xét rõ đúng là người đó.
验明正身
xét rõ đúng là người đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 正身 Tìm thêm nội dung cho: 正身
