Cao su chống va đập cửa

Chữ 琜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琜, chiết tự chữ TRAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 琜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 琜

Chiết tự chữ trai bao gồm chữ 玉 來 hoặc 王 來 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 琜 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 來
  • ngọc, túc
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • 2. 琜 cấu thành từ 2 chữ: 王, 來
  • vương, vướng, vượng
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • []

    U+741C, tổng 12 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai2;
    Việt bính: loi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 琜


    trai, như "ngọc trai" (vhn)

    Chữ gần giống với 琜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 琜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 琜 Tự hình chữ 琜 Tự hình chữ 琜 Tự hình chữ 琜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 琜

    trai:ngọc trai
    琜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 琜 Tìm thêm nội dung cho: 琜