Cao su chống va đập cửa
Chữ 琜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琜, chiết tự chữ TRAI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 琜:
琜
Pinyin: lai2;
Việt bính: loi4;
琜
Nghĩa Trung Việt của từ 琜
trai, như "ngọc trai" (vhn)
Chữ gần giống với 琜:
㻑, 㻒, 㻓, 㻔, 㻕, 㻖, 珷, 琕, 琖, 琘, 琚, 琛, 琜, 琠, 琢, 琥, 琦, 琨, 琪, 琫, 琬, 琭, 琮, 琯, 琰, 琱, 琲, 琳, 琴, 琵, 琶, 琹, 琺, 琼,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琜
| trai | 琜: | ngọc trai |

Tìm hình ảnh cho: 琜 Tìm thêm nội dung cho: 琜
