Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 南明 trong tiếng Trung hiện đại:
[NánMíng] triều đại Nam Minh (chính quyền do con cháu nhà Minh lập ra ở phía nam Trung Quốc sau khi triều Minh bị diệt)。明亡后,明室后裔先后在中国南方建立的政权, 史称南明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 南明 Tìm thêm nội dung cho: 南明
