Từ: 南竹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南竹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南竹 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánzhú] tre。毛竹:竹的一种,通常高达二、三丈,节间的距离较短,叶表面绿色, 背面带淡白色。茎的壁厚而坚韧,抗拉和抗压的能力较强。是优良的建筑材料,也可以用来制造器物。也叫南竹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹

trúc:trúc (bộ gốc: cây trúc)
南竹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南竹 Tìm thêm nội dung cho: 南竹