Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卜问 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔwèn] bói; xem bói; coi bói。占卜以问事;算卦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜
| bóc | 卜: | bóc thư; trắng bóc |
| bói | 卜: | |
| bặc | 卜: | la bặc (củ cải đỏ) |
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| cốc | 卜: | cốc rượu |
| vúc | 卜: | |
| vốc | 卜: | một vốc, vốc vơm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 卜问 Tìm thêm nội dung cho: 卜问
