Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卡子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎ·zi] 1. cái kẹp; cái cặp (đồ vật)。夹东西的器具。
头发卡子。
cái cặp tóc.
2. trạm (kiểm soát, thu thuế)。为收税或警备而设置的检查站或岗哨。
头发卡子。
cái cặp tóc.
2. trạm (kiểm soát, thu thuế)。为收税或警备而设置的检查站或岗哨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 卡子 Tìm thêm nội dung cho: 卡子
