Từ: 卤素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卤素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卤素 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔsù] ha-lô-gen; halogen。卤族元素,包括氟、氯、溴、碘、砹五种元素。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
卤素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卤素 Tìm thêm nội dung cho: 卤素