Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情致 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngzhì] hứng thú; lý thú; thú vị。情趣;兴致。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 情致 Tìm thêm nội dung cho: 情致
