Từ: 情致 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情致:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 情 • 致

Nghĩa của 情致 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíngzhì] hứng thú; lý thú; thú vị。情趣;兴致。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 致

nhí致:nhí nhảnh
trí致:trí mạng
情致 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情致 Tìm thêm nội dung cho: 情致