Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 凹凸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凹凸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ao đột
Lồi lõm, cao thấp không bằng phẳng.

Nghĩa của 凹凸 trong tiếng Trung hiện đại:

[āotū] lồi lõm; gồ ghề。不平滑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凹

ao:ao lõm lồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凸

đột:đột bản (in nổi)
凹凸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凹凸 Tìm thêm nội dung cho: 凹凸