Chữ 度 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 度, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 度:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 度

[]

U+FA01, tổng 9 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 度


Chữ gần giống với 度:

, , , , , , , , , , , , , 𢈈, 𢈖, 𢈘,

Chữ gần giống 度

Tự hình:

Tự hình chữ 度 Tự hình chữ 度 Tự hình chữ 度 Tự hình chữ 度

度 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 度 Tìm thêm nội dung cho: 度