Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bán cầu
Một nửa hình cầu.Nửa địa cầu.
◎Như:
bắc bán cầu
北半球.
Nghĩa của 半球 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànqiú] bán cầu。球体被通过球心的一个平面分成的两半之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 半球 Tìm thêm nội dung cho: 半球
