Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卧房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卧房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卧房 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòfáng] phòng ngủ; buồng ngủ。卧室。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
卧房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卧房 Tìm thêm nội dung cho: 卧房