Chữ 弐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弐

弐 cấu thành từ 3 chữ: 一, 弋, 二
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dác, dạc, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc, rạc
  • nhì, nhị
  • []

    U+5F10, tổng 6 nét, bộ Dặc 弋
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 弐


    Chữ gần giống với 弐:

    , , ,

    Chữ gần giống 弐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弐 Tự hình chữ 弐 Tự hình chữ 弐 Tự hình chữ 弐

    弐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弐 Tìm thêm nội dung cho: 弐