Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卯眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎoyǎn] ngàm; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê。器物的零件或部件利用凹凸方式相连接的地方的凹进部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卯
| mão | 卯: | giờ mão (5-7 giờ sáng) |
| méo | 卯: | méo mó |
| mẫu | 卯: | mẫu mực |
| mẹo | 卯: | giở mẹo (giờ mão) |
| mẻo | 卯: | giờ mẻo (giờ mão) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 卯眼 Tìm thêm nội dung cho: 卯眼
