Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卸肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièjiān] cất gánh; trút bỏ gánh nặng; trút bỏ trách nhiệm。比喻解除职务、责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 卸肩 Tìm thêm nội dung cho: 卸肩
