Cao su chống va đập cửa
Chữ 跔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跔, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 跔:
跔
Pinyin: ju1;
Việt bính: keoi1;
跔
Nghĩa Trung Việt của từ 跔
Nghĩa của 跔 trong tiếng Trung hiện đại:
[jū]Bộ: 足 - Túc
Số nét: 12
Hán Việt: CÂU
lạnh run。腿脚因寒冷而痉挛。
Số nét: 12
Hán Việt: CÂU
lạnh run。腿脚因寒冷而痉挛。
Chữ gần giống với 跔:
䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 跔 Tìm thêm nội dung cho: 跔
