Cao su chống va đập cửa

Chữ 跔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 跔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 跔

跔 cấu thành từ 2 chữ: 足, 句
  • tú, túc
  • câu, cú, cấu
  • []

    U+8DD4, tổng 12 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: keoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 跔


    Nghĩa của 跔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jū]Bộ: 足 - Túc
    Số nét: 12
    Hán Việt: CÂU
    lạnh run。腿脚因寒冷而痉挛。

    Chữ gần giống với 跔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

    Chữ gần giống 跔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 跔 Tự hình chữ 跔 Tự hình chữ 跔 Tự hình chữ 跔

    跔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 跔 Tìm thêm nội dung cho: 跔