Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ách vận
Thời vận khốn khổ, bi thảm.
Nghĩa của 厄运 trong tiếng Trung hiện đại:
[èyùn] vận rủi; vận hạn。困苦的遭遇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厄
| ách | 厄: | hiểm ách (hiểm yếu) |
| ạch | 厄: | ngã ạch ạch |
| ịch | 厄: | ình ịch, ục ịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 運
| nảy | 運: | nảy mầm |
| vần | 運: | xoay vần |
| vẩn | 運: | vẩn đục |
| vận | 運: | vận hành, vận động; vận dụng |
| vặn | 運: | vừa vặn |
| vờn | 運: | chờn vờn |

Tìm hình ảnh cho: 厄運 Tìm thêm nội dung cho: 厄運
