Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鈰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈰, chiết tự chữ THỊ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈰:
鈰
Biến thể giản thể: 铈;
Pinyin: shi4;
Việt bính: si5;
鈰
thị, như "chất cerium" (gdhn)
Pinyin: shi4;
Việt bính: si5;
鈰
Nghĩa Trung Việt của từ 鈰
thị, như "chất cerium" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈰:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 鈰
铈,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈰
| thị | 鈰: | chất cerium |

Tìm hình ảnh cho: 鈰 Tìm thêm nội dung cho: 鈰
