Chữ 鈰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈰, chiết tự chữ THỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈰:

鈰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈰

鈰

Chiết tự chữ 鈰

Chiết tự chữ thị bao gồm chữ 金 市 hoặc 釒 市 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈰 cấu thành từ 2 chữ: 金, 市
  • 金 ghim, găm, kim
  • 市 thị
  • 2. 鈰 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 市
  • 釒 kim, thực
  • 市 thị
  • []

    U+9230, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 铈;
    Pinyin: shi4;
    Việt bính: si5;

    鈰

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈰


    thị, như "chất cerium" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈰:

    䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鈰

    铈,

    Chữ gần giống 鈰

    鉐, 鋛, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈰 Tự hình chữ 鈰 Tự hình chữ 鈰 Tự hình chữ 鈰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈰

    thị鈰:chất cerium
    鈰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈰 Tìm thêm nội dung cho: 鈰