Cao su chống va đập cửa

Từ: 絮叨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 絮叨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 絮叨 trong tiếng Trung hiện đại:

[xù·dao]
nói dông dài。形容说话罗唆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 絮

nhứ:nhứ mồi
tự:tự miên (bông để độn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao:thao (được biệt đãi)
đao:đao lao (nói dai)
đau:đau đáu
đâu:đâu nàỏ
絮叨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 絮叨 Tìm thêm nội dung cho: 絮叨