Từ: 原生矿物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原生矿物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原生矿物 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánshēng-kuàngwù] quặng nguyên sinh。矿床中保持其生成时的形态和成分的矿物,如辉石、石英、方铅矿等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
原生矿物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原生矿物 Tìm thêm nội dung cho: 原生矿物