Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 及早 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízǎo] nhanh chóng; sớm。趁早。
生了病要及早治。
có bệnh phải nhanh chóng điều trị.
生了病要及早治。
có bệnh phải nhanh chóng điều trị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 及
| chắp | 及: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| cúp | 及: | cúp điện; cúp đuôi; cúp tóc |
| cầm | 及: | run cầm cập |
| cập | 及: | cập kê |
| gấp | 及: | gấp gáp; gấp rút |
| gặp | 及: | gặp gỡ; gặp dịp |
| kíp | 及: | cần kíp |
| kịp | 及: | đến kịp, kịp thời |
| quắp | 及: | quắp lấy |
| quặp | 及: | quặp vào |
| vập | 及: | vập trán, ngã vập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 及早 Tìm thêm nội dung cho: 及早
