Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发呆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fādāi] đờ ra; ngây người; ngẩn người; ngây ra; đực người ra。因着急、害怕或心思有所专注,而对外界事物完全不注意。
他话也不说,眼直直地瞪着,坐在那儿发呆。
nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.
他话也不说,眼直直地瞪着,坐在那儿发呆。
nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆
| dại | 呆: | cỏ dại, hoang dại; dại dột |
| ngai | 呆: | ngai bản (cứng ngắc) |
| ngãi | 呆: | tham vàng bỏ ngãi |
| ngóc | 呆: | ngóc ngách |
| ngố | 呆: | thằng ngố |
| ngốc | 呆: | thằng ngốc |

Tìm hình ảnh cho: 发呆 Tìm thêm nội dung cho: 发呆
