Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发布 trong tiếng Trung hiện đại:
[fābù] tuyên bố; phát (mệnh lệnh, chỉ thị, tin tức...); phát hành; cho ra; thông báo。宣布(命令、指示、新闻等)。
发布战报
thông báo tình hình chính sự
发布战报
thông báo tình hình chính sự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 发布 Tìm thêm nội dung cho: 发布
