Chữ 𨃈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃈, chiết tự chữ CẲNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃈:

𨃈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃈

𨃈

Chiết tự chữ 𨃈

[]

U+0280C8, tổng 16 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨃈

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃈


cẳng, như "cẳng chân, co cẳng chạy" (vhn)

Chữ gần giống với 𨃈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

Chữ gần giống 𨃈

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃈 Tự hình chữ 𨃈 Tự hình chữ 𨃈 Tự hình chữ 𨃈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃈

cẳng𨃈:cẳng chân, co cẳng chạy
𨃈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃈 Tìm thêm nội dung cho: 𨃈