Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发昏 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāhūn] ngất đi; thiếp đi; mơ màng; mơ mơ màng màng; ngất xỉu。神志不清。
头脑发昏
đầu óc mơ màng
头脑发昏
đầu óc mơ màng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |

Tìm hình ảnh cho: 发昏 Tìm thêm nội dung cho: 发昏
