Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: xổng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xổng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xổng

Dịch xổng sang tiếng Trung hiện đại:

脱出 《脱离。》
脱口而出 《不加思索, 随口说出。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xổng

xổng:chim xổng lồng
xổng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xổng Tìm thêm nội dung cho: xổng