Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发端 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāduān] mở đầu; bắt đầu; khởi đầu。开始;开端。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 发端 Tìm thêm nội dung cho: 发端
