Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发胖 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāpàng] béo phì; béo ra; phát phì; mập lên (cơ thể)。(身体)变胖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖
| bàn | 胖: | bàn (thư thái dễ chịu) |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| bỡn | 胖: | bỡn cợt; đùa bỡn |

Tìm hình ảnh cho: 发胖 Tìm thêm nội dung cho: 发胖
