Chữ 綧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綧, chiết tự chữ THUẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 綧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綧

Chiết tự chữ thuần bao gồm chữ 絲 享 hoặc 糹 享 hoặc 糸 享 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 綧 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 享
  • ti, ty, tơ, tưa
  • hưởng
  • 2. 綧 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 享
  • miên, mịch
  • hưởng
  • 3. 綧 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 享
  • mịch
  • hưởng
  • []

    U+7DA7, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhun3;
    Việt bính: zeon2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綧


    thuần, như "thuần thục; đơn thuần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 綧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

    Dị thể chữ 綧

    𬘯,

    Chữ gần giống 綧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綧 Tự hình chữ 綧 Tự hình chữ 綧 Tự hình chữ 綧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 綧

    thuần:thuần thục; đơn thuần
    綧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綧 Tìm thêm nội dung cho: 綧