Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发配 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāpèi] sung quân; đi đày (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。充军(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 发配 Tìm thêm nội dung cho: 发配
