Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取道 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔdào] chọn tuyến đường đi。指选取由某地经过的路线。
取道武汉,前往广州。
đi đường Vũ Hán đến Quảng Châu.
取道武汉,前往广州。
đi đường Vũ Hán đến Quảng Châu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 取道 Tìm thêm nội dung cho: 取道
