Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口惠 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuhuì] 书
hứa suông; chỉ nói miệng; ân huệ đầu môi chót lưỡi (chỉ nói thôi chứ không thực hiện)。口头上许给人好处(开不实行)。
口惠而实不至。
chỉ hứa suông thôi chứ không có thực.
hứa suông; chỉ nói miệng; ân huệ đầu môi chót lưỡi (chỉ nói thôi chứ không thực hiện)。口头上许给人好处(开不实行)。
口惠而实不至。
chỉ hứa suông thôi chứ không có thực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠
| huệ | 惠: | ơn huệ |

Tìm hình ảnh cho: 口惠 Tìm thêm nội dung cho: 口惠
