Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依傍 trong tiếng Trung hiện đại:
[yībàng] 1. dựa vào; nương tựa。依靠。
无可依傍
không nơi nương tựa
2. mô phỏng; bắt chước。摹仿(多指艺术、学问方面)。
依傍前人
bắt chước người đi trước
无可依傍
không nơi nương tựa
2. mô phỏng; bắt chước。摹仿(多指艺术、学问方面)。
依傍前人
bắt chước người đi trước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍
| bàng | 傍: | bẽ bàng |
| phàng | 傍: | |
| phành | 傍: | phũ phàng |
| vàng | 傍: | vững vàng |

Tìm hình ảnh cho: 依傍 Tìm thêm nội dung cho: 依傍
