Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古朴 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔpǔ] phong cách cổ xưa。朴素而有古代的风格。
建筑风格古朴典雅。
phong cách kiến trúc thuần phác cổ xưa.
建筑风格古朴典雅。
phong cách kiến trúc thuần phác cổ xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴
| phác | 朴: | chất phác |
| phắc | 朴: | im phăng phắc |
| vóc | 朴: | vóc người |

Tìm hình ảnh cho: 古朴 Tìm thêm nội dung cho: 古朴
