Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古风 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔfēng] 1. cổ phong; nếp xưa; phong tục xưa (phong tục cổ)。古代的风俗习惯,多指质朴的生活作风。
古风犹存
phong tục xưa vẫn còn.
2. thể thơ cổ。古体诗。
古风犹存
phong tục xưa vẫn còn.
2. thể thơ cổ。古体诗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 古风 Tìm thêm nội dung cho: 古风
