Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叨唠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāo·lao] cằn nhằn; lải nhải; léo nhéo。叨叨。
为一点小事就叨唠个没完没了。
chỉ vì việc nhỏ này mà cằn nhằn mãi.
为一点小事就叨唠个没完没了。
chỉ vì việc nhỏ này mà cằn nhằn mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唠
| lao | 唠: | lao xao |
| lạo | 唠: | bép sép (lạo nhất tạo) |

Tìm hình ảnh cho: 叨唠 Tìm thêm nội dung cho: 叨唠
