Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 只好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 只好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 只好 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐhǎo] đành phải; buộc lòng phải。不得不;只得。
我等了半天他还没回来,只好留个条子就走了。
tôi chờ một lúc lâu mà anh ấy vẫn chưa trở về, đành phải để lại mảnh giấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 只

chích:đơn chích (ở một mình)
chỉ:chỉ có, chỉ vì
gỉ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
只好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 只好 Tìm thêm nội dung cho: 只好