Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānfēng] tiên phong; dẫn đầu; đi đầu。作战或行军时的先头部队,旧时也指率领先头部队的将官,现在多用于比喻。
先锋队。
đội quân tiên phong
开路先锋。
tiên phong mở đường
打先锋。
làm tiên phong; đi đầu; dẫn đầu
先锋队。
đội quân tiên phong
开路先锋。
tiên phong mở đường
打先锋。
làm tiên phong; đi đầu; dẫn đầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 先锋 Tìm thêm nội dung cho: 先锋
