Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马粪纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎfènzhǐ] giấy các-tông; giấy bìa cứng。用稻草、麦秸等做成的板状的纸,黄色,质地粗糙, 多用来制盒子等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 马粪纸 Tìm thêm nội dung cho: 马粪纸
