Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可兰经 trong tiếng Trung hiện đại:
[kělánjīng] kinh Co-ran (kinh của đạo Ít-xlam)。古兰经。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 可兰经 Tìm thêm nội dung cho: 可兰经
