Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 檞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檞, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檞:
檞
Pinyin: jie3;
Việt bính: gaai2 haai5;
檞
Nghĩa Trung Việt của từ 檞
Nghĩa của 檞 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiě]Bộ: 木- Mộc
Số nét: 17
Hán Việt:
(một loại thông)。木名。松樠。
Số nét: 17
Hán Việt:
(một loại thông)。木名。松樠。
Chữ gần giống với 檞:
㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 檞 Tìm thêm nội dung cho: 檞
