Chữ 檞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檞

檞 cấu thành từ 2 chữ: 木, 解
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • giái, giãi, giải, giới
  • []

    U+6A9E, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie3;
    Việt bính: gaai2 haai5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檞


    Nghĩa của 檞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiě]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    (một loại thông)。木名。松樠。

    Chữ gần giống với 檞:

    , , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

    Chữ gần giống 檞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檞 Tự hình chữ 檞 Tự hình chữ 檞 Tự hình chữ 檞

    檞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檞 Tìm thêm nội dung cho: 檞