Từ: 叱喝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叱喝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叱喝 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìhè] quát mắng; thét mắng。叱呵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱

sất:sất sá
sớt:sớt bớt (chia qua chia lại)
sứt:sứt mẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喝

hát:ca hát, hát xướng
hét:hò hét; la hét
hít:hít hơi; hôn hít
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
kệ:mặc kệ
ái:Ái! dau!
ạc:ầm ạc
ặc:kêu ặc một cái
叱喝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叱喝 Tìm thêm nội dung cho: 叱喝