Từ: 冰炭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰炭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冰 • 炭

băng thán
Giá và than.
§ Tỉ dụ tính chất tương phản, hai bên không tương dung.
◇Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林:
Lưỡng bất tương đầu, vị chi băng thán
兩不相投, 謂之冰炭 (Quyển tam, Nhân sự loại 人事類) Hai bên không hợp, nói là "băng thán".

Nghĩa của 冰炭 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngtàn] 名
như nước với lửa; xung đột; trái ngược (như băng tuyết với than hồng. Ví hai sự vật đối lập nhau) 。 比喻互相对立的两种事物。
冰炭不相容(比喻两种对立的事物不能并存)
kỵ nhau như nước với lửa (băng và than không thể dung hợp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭

than炭:than đá
thán炭:thán (nhiên liệu than)
tro炭:tro bếp
冰炭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰炭 Tìm thêm nội dung cho: 冰炭