Từ: 掉头机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掉头机:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掉 • 头 • 机

Nghĩa của 掉头机 trong tiếng Trung hiện đại:

diàotóu jī máy xoay gạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉

chèo掉:chèo chống; chèo thuyền
sạo掉:sục sạo
trao掉:trao đổi, trao tay
tráo掉:tráo trở; đánh tráo
trạo掉:nhai trệu trạo
điệu掉:điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

cơ机:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
掉头机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掉头机 Tìm thêm nội dung cho: 掉头机