Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 横蒲 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngpú] Hán Việt: HOÀNH BỒ
Hoành Bồ (thuộc tỉnh Quảng Ninh)。 越南地名。属于广宁省份。
Hoành Bồ (thuộc tỉnh Quảng Ninh)。 越南地名。属于广宁省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |

Tìm hình ảnh cho: 横蒲 Tìm thêm nội dung cho: 横蒲
