Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃冤枉 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīyuānwàng] ăn quỵt; quỵt tiền。白吃饭,不给钱,或指拿钱不做事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冤
| oan | 冤: | oan ức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枉
| uổng | 枉: | uổng công, oan uổng |

Tìm hình ảnh cho: 吃冤枉 Tìm thêm nội dung cho: 吃冤枉
